Seripiprant CAS 866460-33-5

Seripiprant CAS 866460-33-5

Tên: Seripirant
Từ đồng nghĩa:KYTH105, ACT129968, KYTH-105, ACT129968, Setipiprant
Cas:866460-33-5
Công thức phân tử: C24H19FN2O3
Trọng lượng phân tử:402,42
Thời hạn sử dụng: 2 năm
Gửi yêu cầu
Mô tả

Tên:Seripirant

từ đồng nghĩa:KYTH105, ACT129968, KYTH-105, ACT129968, Setipiprant

Cas:866460-33-5

Công thức phân tử:C24H19FN2O3

Trọng lượng phân tử:402.42

Hạn sử dụng:2 năm

 

Seripiprant là gì?

 

Seripiprant là một loại thuốc thuộc nhóm thuốc được gọi là thuốc đối kháng thụ thể prostaglandin D2 2 (DP2). Nó đã được nghiên cứu về các ứng dụng trị liệu tiềm năng, chủ yếu trong điều trị một số bệnh về đường hô hấp và bệnh dị ứng.

 

Hiệu ứng Seripiprant

 

Chất đối kháng thụ thể DP2:Seripiprant hoạt động bằng cách ngăn chặn có chọn lọc thụ thể DP2, thụ thể này có liên quan đến phản ứng viêm, đặc biệt là ở hệ hô hấp. Bằng cách đối kháng thụ thể này, nó nhằm mục đích giảm viêm và các triệu chứng liên quan.

 

Ứng dụng tiềm năng:Nghiên cứu và nghiên cứu lâm sàng chủ yếu tập trung vào tiềm năng của seripiprant trong điều trị các tình trạng như hen suyễn và viêm mũi dị ứng. Nó được khám phá về khả năng làm giảm viêm đường hô hấp và có khả năng cải thiện các triệu chứng liên quan đến các tình trạng hô hấp này.

 

Các nghiên cứu lâm sàng:Seripiprant đã trải qua các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của nó trong việc kiểm soát các tình trạng hô hấp. Kết quả từ những thử nghiệm này đã cho thấy mức độ hiệu quả khác nhau trong việc giảm triệu chứng và cải thiện chức năng phổi ở một số bệnh nhân.

 

Phản ứng phụ:Các tác dụng phụ thường gặp được báo cáo trong các thử nghiệm lâm sàng bao gồm đau đầu, viêm mũi họng và rối loạn tiêu hóa. Tuy nhiên, hồ sơ an toàn tổng thể có vẻ thuận lợi, với hầu hết các tác dụng phụ ở mức độ nhẹ đến trung bình.

 

Tình trạng pháp lý:Tính đến lần cập nhật gần đây nhất của tôi, seripiprant chưa nhận được sự chấp thuận rộng rãi để sử dụng ở nhiều quốc gia. Trạng thái quy định, tính khả dụng và cách sử dụng của nó có thể khác nhau giữa các khu vực.

 

Nghiên cứu thêm:Các nghiên cứu và nghiên cứu đang tiến hành nhằm mục đích khám phá tiềm năng của seripiprant trong việc điều trị các tình trạng viêm khác nhau và hiệu quả của nó so với các liệu pháp hiện có.

 

Seripiprant

product-908-588

product-1000-349

Chú phổ biến: seripiprant cas 866460-33-5, nhà cung cấp seripiprant cas 866460-33-5 của Trung Quốc